Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

信托

xìn tuō

to entrust

Phồn thể: 信託

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to entrust
  • trust bond (finance)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 信 · 托

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả