Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

新闻网

xīn wén wǎng

news agency

Phồn thể: 新聞網

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • news agency

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 新 · 闻 · 网

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả