Từ tiếng Trung
信誉
xìn yù
prestige
Phồn thể: 信譽
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- prestige
- distinction
- reputation
- trust
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 信 · 誉
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìn yù
prestige
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 信 · 誉
Từ vựng