Từ tiếng Trung
性价比
xìng jià bǐ
cost-performance ratio
Phồn thể: 性價比
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cost-performance ratio
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 性 · 价 · 比
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xìng jià bǐ
cost-performance ratio
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 性 · 价 · 比
Từ vựng