Từ tiếng Trung
行径
xíng jìng
(usu. pejorative) conduct; behavior; act
Phồn thể: 行徑
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (usu. pejorative) conduct; behavior; act
- path; trail
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 径
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xíng jìng
(usu. pejorative) conduct; behavior; act
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 径
Từ vựng