Từ tiếng Trung
行李箱
xíng li xiāng
suitcase
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- suitcase
- baggage compartment
- overhead bin
- (car) trunk
- boot
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 李 · 箱
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xíng li xiāng
suitcase
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 李 · 箱
Từ vựng