Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行人

xíng rén

pedestrian

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • pedestrian
  • traveler on foot
  • passer-by
  • official responsible for arranging audiences with the emperor

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả