Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行使

xíng shǐ

to exercise (a right etc)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to exercise (a right etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 使

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả