Từ tiếng Trung
行驶
xíng shǐ
to travel along a route (of vehicles etc)
Phồn thể: 行駛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to travel along a route (of vehicles etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 驶
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xíng shǐ
to travel along a route (of vehicles etc)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 行 · 驶
Từ vựng