Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
行星
Từ tiếng Trung
Lưu
行星
xíng xīng
planet
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
planet
CL:顆|颗[ke1]
Các chữ trong từ này
行
xíng
6 nét
to go, to walk, to move
星
xīng
9 nét
star, planet
Từ thường dùng: 行 · 星
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
行为
xíng wéi
action; conduct; behavior; activity
行动
xíng dòng
operation; action; CL:個|个[ge4]; to move about; mobile
行政
xíng zhèng
administration; (attributive) administrative; executive
行业
háng yè
trade; profession; industry; business