Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

行星

xíng xīng

planet

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • planet
  • CL:顆|颗[ke1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 行 · 星

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả