Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

形形色色

xíng xíng sè sè

all kinds of

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • all kinds of
  • all sorts of
  • every (different) kind of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 形 · 形 · 色 · 色

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả