Từ tiếng Trung
虚拟现实
xū nǐ xiàn shí
virtual reality
Phồn thể: 虛擬現實
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- virtual reality
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 虚 · 拟 · 现 · 实
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
虚拟xū nǐto imagine; to make up; fictitious; theoretical; hypothetical; (computing) to emulate; (c…虚假xū jiǎfalse; phony; sham虚构xū gòuto make up; fabrication; fictional; imaginary虚伪xū wěifalse; hypocritical; artificial; sham虚弱xū ruòweak; in poor health虚无xū wúnothingness虚幻xū huànimaginary; illusory虚空xū kōngvoid; hollow; empty