Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

虚拟现实

xū nǐ xiàn shí

virtual reality

Phồn thể: 虛擬現實

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • virtual reality

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 虚 · 拟 · 现 · 实

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả