Từ tiếng Trung
学费
xué fèi
tuition fee
Phồn thể: 學費
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tuition fee
- tuition
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 费
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xué fèi
tuition fee
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 费
Từ vựng