Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学府

xué fǔ

educational establishment

Phồn thể: 學府

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • educational establishment

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 府

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả