Từ tiếng Trung
学界
xué jiè
academic world
Phồn thể: 學界
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- academic world
- academic circles
- academia
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 界
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xué jiè
academic world
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 界
Từ vựng