Từ tiếng Trung
学科
xué kē
subject
Phồn thể: 學科
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- subject
- branch of learning
- course
- academic discipline
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 科
Từ vựng
Từ tiếng Trung
xué kē
subject
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 学 · 科
Từ vựng