Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

学说

xué shuō

theory

Phồn thể: 學說

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • theory
  • doctrine

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 学 · 说

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả