Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

血糖

xuè táng

blood sugar

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • blood sugar

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 血 · 糖

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả