Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
学业
Từ tiếng Trung
Lưu
学业
xué yè
studies
Nghe
Phồn thể:
學業
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
studies
schoolwork
Các chữ trong từ này
学
xué
8 nét
learning, knowledge, science
业
yè
5 nét
business, profession
Từ thường dùng: 学 · 业
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
学生
xué sheng
student; schoolchild
学校
xué xiào
school; CL:所[suo3]
学习
xué xí
to learn; to study
学院
xué yuàn
college; educational institute; school; faculty; CL:所[suo3]
学者
xué zhě
scholar
学会
xué huì
to learn; to master; institute; learned society; (scholarly) association