Từ tiếng Trung
压岁钱
yā suì qián
money given to children as a gift on Chinese New Year's Eve
Phồn thể: 壓歲錢
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- money given to children as a gift on Chinese New Year's Eve
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 压 · 岁 · 钱
Từ vựng