Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

养活

yǎng huo

to provide for

Phồn thể: 養活

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to provide for
  • to keep (animals, a family etc)
  • to raise animals
  • to feed and clothe
  • support
  • the necessities of life
  • to give birth

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 养 · 活

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả