Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一层

yī céng

one layer; one level

Phồn thể: 一層

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one layer; one level

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 层

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả