Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一度

yī dù

for a time

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • for a time
  • at one time
  • one time
  • once

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 度

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả