Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一贯

yī guàn

consistent

Phồn thể: 一貫

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • consistent
  • constant
  • from start to finish
  • all along
  • persistent

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 贯

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả