Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一号

yī hào

first day of the month

Phồn thể: 一號

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first day of the month
  • toilet
  • (slang) top (in a homosexual relationship)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 号

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả