Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一级

yī jí

first class

Phồn thể: 一級

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first class
  • category A

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 级

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả