Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一举

yī jǔ

a move

Phồn thể: 一舉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a move
  • an action
  • in one move
  • at a stroke
  • in one go

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 举

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả