Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一举两得

yī jǔ liǎng dé

(lit.) one action, two gains (idiom)

Phồn thể: 一舉兩得

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (lit.) one action, two gains (idiom)
  • (fig.) two birds with one stone

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 举 · 两 · 得

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả