Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一举一动

yī jǔ yī dòng

(idiom) every movement; each and every move

Phồn thể: 一舉一動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (idiom) every movement; each and every move

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 举 · 一 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả