Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一刻

yī kè

a quarter of an hour; 15 minutes

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a quarter of an hour; 15 minutes
  • a moment; an instant

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 刻

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả