Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一览

yī lǎn

at a glance

Phồn thể: 一覽

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at a glance
  • (in book titles) overview

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 览

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả