Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一连

yī lián

in a row

Phồn thể: 一連

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in a row
  • in succession
  • running

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 连

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả