Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

医疗保险

yī liáo bǎo xiǎn

medical insurance

Phồn thể: 醫療保險

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • medical insurance

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 医 · 疗 · 保 · 险

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả