Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一轮

yī lún

first round or stage (of a match, election, talks, planned policy etc)

Phồn thể: 一輪

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • first round or stage (of a match, election, talks, planned policy etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 轮

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả