Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一律

yī lǜ

same; identical

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • same; identical
  • uniformly; all; without exception

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 律

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả