Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一目了然

yī mù liǎo rán

obvious at a glance (idiom)

Phồn thể: 一目瞭然

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • obvious at a glance (idiom)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 目 · 了 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả