Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一旁

yī páng

aside

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aside
  • to the side of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 旁

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả