Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一齐

yī qí

at the same time

Phồn thể: 一齊

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • at the same time
  • simultaneously

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 齐

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả