Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一身

yī shēn

whole body

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whole body
  • from head to toe
  • single person
  • a suit of clothes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 身

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả