Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一丝不苟

yī sī bù gǒu

not one thread loose (idiom); strictly according to the rules

Phồn thể: 一絲不苟

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • not one thread loose (idiom); strictly according to the rules
  • meticulous
  • not one hair out of place

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 丝 · 不 · 苟

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả