Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一体

yī tǐ

an integral whole

Phồn thể: 一體

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • an integral whole
  • all concerned
  • everybody

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 体

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả