Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一同

yī tóng

together

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • together

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 同

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả