Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一味

yī wèi

persistently; stubbornly; blindly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • persistently; stubbornly; blindly

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 味

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả