Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意味

yì wèi

meaning

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • meaning
  • implication
  • flavor
  • overtone
  • to mean
  • to imply
  • (Tw) to get a sense of

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 味

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả