Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一线

yī xiàn

front line; front-line position

Phồn thể: 一線

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • front line; front-line position
  • a ray of; a glimmer of (hope, light etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 线

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả