Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一向

yī xiàng

a period of time in the recent past

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • a period of time in the recent past
  • (indicating a period of time up to the present) all along; the whole time

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 向

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả