Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一心一意

yī xīn yī yì

concentrating one's thoughts and efforts

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • concentrating one's thoughts and efforts
  • single-minded
  • bent on
  • intently

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 心 · 一 · 意

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả