Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

一一

yī yī

one by one; one after another

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one by one; one after another

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 一 · 一

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả