Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意愿

yì yuàn

aspiration

Phồn thể: 意願

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • aspiration
  • wish (for)
  • desire

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 愿

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả