Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

意志

yì zhì

will; willpower; determination

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • will; willpower; determination

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 意 · 志

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả